Tử Vi Tiếng Anh Là Gì

Do you know East Horoscope which re-acquaints you with your natural endowment, your inner being, and your self from the beginning?

First, let"s take a look at the stars of the East Horoscope:

A. THE 14 MAJOR STARS (MƯỜI BỐN CHÍNH TINH)

1. Tử-Phủ-Vũ-Tướng Cách (Leadership Style)

Treasury Star: Thiên PhủFinance Star : Vũ Khúc

2. Cơ-Nguyệt-Đồng-Lương Cách (Supporting Style)

Smart Star: Thiên CơCaring Star: Thiên ĐồngBlessing Star: Thiên Lương

3. Sát-Phá-Tham-Liêm Cách (Attacking Style)

Power Star: Thất SátFlirting Star: Tham LangUpright Star: Liêm Trinh

4. Cự-Nhật Cách (Renovating Style)

Gloomy Star: Cự Môn

And if you want to know specifically about your life, your career, and your relationships, these palaces could tell you all about them

B. 12 PALACES OF HOROSCOPES (12 CUNG TRONG LÁ SỐ TỬ VI)

1. Cung Mệnh (Life Palace):Determines one"s character and achievement.Quyết định tính cách và thành tựu của đương số.

Bạn đang xem: Tử vi tiếng anh là gì

2. Cung Phụ Mẫu (Parent Palace):Describes relation with parents and elders.Mô tả mối quan hệ với cha mẹ và người lớn tuổi.

3. Cung Phúc Đức (Happiness Palace):Give information about relatives, spriritual life.Nói về dòng họ, đời sống tâm linh.

*

4. Cung Điền Trạch (Property Palace):Describe the major investment.Mô tả những vụ đầu tư chính yếu.

5. Cung Quan Lộc (Career Palace):The career that suits and the performance.Nghề nghiệp thích hợp với đương số và hiệu quả công việc.

6. Cung Nô Bộc (Friend Palace):Sort of friends and surdinates likely.Dạng bạn bè, cấp dưới của đương số.

Xem thêm: Các Tác Hại Của Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Nâng Mũi Mà Bạn Cần Biết, Nâng Mũi Thẩm Mỹ Có Tác Hại Gì Khi Về Già

7. Cung Thiên Di (Travel Palace):Tells whether one shall move to another place; or social communication.Cho biết khi nào đương số sẽ di chuyển tới nơi khác; hoặc về giao tiếp xã hội.

8. Cung Tật Ách (Health Palace):General health conditions.Tình trạng sức khỏe chung của đương số.

9. Cung Tài Bạch (Wealth Palace):Describes overall financial status.Mô tả tình trạng tài chính tổng thể của đương số.

10.Cung Tử Tức (Children Palace):Gives relation likely with children.Cho biết mối quan hệ với con cái.

11.Cung Phu Thê (Marriage Palace):Describes married life.Mô tả đời sống hôn nhân.

12. Cung Huynh Đệ (Sibling Palace):How one gets along with brothers, sisters.Xác định mối quan hệ của đương số như thế nào với anh chị em.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *