KÈO TỶ SỐ BÓNG ĐÁ

Giải Vô Địch Chile
0 - 087"Union La Calera
O Higgins
Hòa
0.53
0-0.63
0.5
0.24
-0.36
9.9
6.2
1.19
0-0.5
-0.35
0.25
0.5-1
0.12
-0.24
9.9
6.2
1.19
Jamaica Premier League
1 - 187"Humble Lions
Arnett Gardens
Hòa
0
0.93
0.91
2.5
0.31
-0.49
6.2
1.25
6.2
0.21
0-0.5-0.37
2.5-3
0.16
-0.34
6.2
1.25
6.2
Mexico Liga MX Women
1 - 015"Club Tijuana (W)
Club America (W)
Hòa
-0.97
0.50.81
3-3.5
0.95
0.87
2.02
3.4
3.05
0.81
0-0.5-0.97
1.5-2
0.82
1.00
7.6
3.25
1.47
0.76
0.5-1-0.92
3.5
0.71
-0.89
2.02
3.4
3.05
0.48
0.5-0.64
1.5
-0.74
0.56
7.6
3.25
1.47

Bạn đang xem: Kèo tỷ số bóng đá

Australia A League
19/0414:05Western United
Macarthur
Hòa
0.5
-0.95
0.87
2.5-3
-0.98
0.88
3.4
3.75
2.04
0-0.5
-0.84
0.72
1-1.5
-0.89
0.77
2.21
2.63
3.75
0-0.5
0.79
-0.87
3
0.77
-0.87
3.4
3.75
2.04
0.64
0-0.76
1
0.70
-0.82
2.21
2.63
3.75
0.5-1
-0.71
0.63
2.5
0.72
-0.82
3.4
3.75
2.04
0.5
-0.60
0.48
1.5
-0.67
0.55
2.21
2.63
3.75
0.55
0-0.63
3-3.5
-0.71
0.61
3.4
3.75
2.04
2.21
2.63
3.75

Kèo tỷ số

1-1

7.5

0-2

21

4-3

96

3-3

46

4-2

51

0-3

56

2-2

13.5

2-1

8.9

3-1

16

4-0

56

2-0

12

3-0

21

1-4

91

1-0

9.2

1-3

31

0-0

15

1-2

12.5

2-3

31

0-1

12.5

4-4

201

3-2

21

0-4

201

4-1

36

3-4

131

2-4

91

Tỷ số khác 21
AFC Champions League
19/0418:00Sydney
Hoang Anh Gia Lai
Hòa
1
0.76
1.00
2.5
0.89
0.87
1.42
5.9
4.05
0.5
-0.98
0.74
1
0.86
0.90
5.8
2.21
2.01

Kèo tỷ số

0-3

141

1-1

8.1

3-1

13

3-2

36

2-0

6.2

4-2

66

1-4

201

4-3

201

3-0

9.6

3-3

121

1-2

21

4-4

201

3-4

201

0-4

201

2-2

21

2-3

81

4-0

20

4-1

26

1-3

81

2-1

8.4

1-0

6

0-2

41

0-0

12

2-4

201

0-1

15.5

Tỷ số không giống 17

Kèo tỷ số

0-2

36

1-2

19

0-1

14.5

4-2

66

4-3

201

3-4

201

4-0

21

3-2

31

3-3

101

2-4

201

0-3

111

2-3

71

3-1

13

4-4

201

1-4

201

1-0

6.3

2-0

6.7

0-4

201

4-1

26

1-3

66

1-1

7.8

3-0

10.5

0-0

12.5

2-2

20

2-1

8.2

Tỷ số khác 18
19/0421:00Yokohama F Marinos
Jeonbuk Hyundai Motors
Hòa
0-0.5
0.76
1.00
2.5
0.97
0.79
3.1
3.3
2.01
0-0.5
-0.85
0.61
1
0.94
0.82
2.1
2.71
3.65

Kèo tỷ số

0-2

17.5

0-1

9.7

1-2

12

4-0

51

0-0

11

4-2

81

0-4

151

3-3

81

2-0

9.5

3-2

31

3-1

17.5

2-4

141

1-4

111

4-4

201

1-0

7.1

2-2

16

1-3

31

4-1

46

3-0

19

3-4

201

0-3

46

1-1

6.5

2-3

41

4-3

201

2-1

8.7

Tỷ số khác 36
20/0400:15Al Rayyan
Al Sharjah
Hòa
-0.99
0-0.50.75
2.5
0.79
0.97
3.3
3.1
2.01
0.67
0-0.5-0.91
1
0.94
0.82
2.63
3.8
2.1

Kèo tỷ số

3-2

41

2-3

31

0-1

7.1

4-2

141

2-4

81

3-1

31

4-4

201

1-4

46

4-1

111

2-0

17.5

2-1

12

3-0

46

2-2

16

0-2

9.5

1-2

8.7

3-4

201

4-0

151

1-1

6.5

1-0

9.7

0-0

11

0-3

19

3-3

81

0-4

51

4-3

201

1-3

17.5

Tỷ số không giống 36
20/0400:15Al Wehdat Amman
Al Sadd
Hòa
0.79
20.97
3-3.5
0.89
0.87
5.9
10
1.17
0.94
0.5-10.82
1.5
1.00
0.76
2.86
8.1
1.54

Kèo tỷ số

3-2

101

3-4

131

1-0

36

4-0

201

1-4

15

4-3

201

2-1

36

2-3

26

1-1

13

2-0

101

3-3

101

3-1

151

1-2

9.4

4-2

201

0-1

8.6

0-3

7.5

3-0

201

4-4

201

4-1

201

0-2

6.5

1-3

10.5

0-0

26

2-2

26

2-4

36

0-4

11.5

Tỷ số khác 5.7

Kèo tỷ số

1-2

66

3-0

6.4

1-0

8.9

3-2

36

4-3

201

2-1

11.5

2-4

201

1-1

18

0-3

201

4-2

41

1-3

201

3-4

201

0-2

201

4-1

14

2-2

41

1-4

201

3-1

11

2-0

6.2

3-3

151

0-0

26

2-3

201

4-0

8.9

0-4

201

0-1

56

4-4

201

Tỷ số không giống 4.25
20/0403:15Al Faisaly Harmah
Nasaf Qarshi
Hòa
0
0.96
0.80
2
-0.98
0.74
2.49
2.92
2.67
0.97
00.79
0.5-1
0.87
0.89
3.35
1.85
3.55

Kèo tỷ số

1-2

11.5

1-1

5.9

3-1

36

4-0

131

0-1

5.9

1-3

31

2-0

12.5

2-2

21

0-4

111

0-2

11.5

3-4

201

0-3

31

0-0

6.4

4-2

201

3-3

161

4-3

201

2-4

201

4-4

201

1-0

6.2

1-4

111

2-1

12

3-0

36

2-3

61

4-1

121

3-2

66

Tỷ số không giống 91
Premier League - ngoại hạng Anh
20/0402:00Liverpool
Manchester United
Hòa
1.5
-0.96
0.89
3-3.5
-0.93
0.83
1.36
7.9
5.5
0.5
0.88
-0.98
1-1.5
0.95
0.95
1.87
6.2
2.59
1-1.5
0.79
-0.86
3
-0.93
0.83
1.36
7.9
5.5
0.5-1
-0.80
0.70
1.5
0.67
-0.77
1.87
6.2
2.59
1.5-2
-0.77
0.70
3.5
-0.77
0.67
1.36
7.9
5.5
1.87
6.2
2.59
1
0.56
-0.63
2.5-3
0.65
-0.75
1.36
7.9
5.5
1.87
6.2
2.59

Kèo tỷ số

3-1

10.5

3-0

9.5

1-1

10

3-4

351

4-1

18

1-4

351

2-0

7.6

0-1

26

4-2

41

4-4

351

0-4

351

2-4

351

1-3

71

2-2

19

0-2

51

4-0

16

2-3

61

1-0

9.1

0-0

21

0-3

151

3-3

76

1-2

21

3-2

26

4-3

121

2-1

8.5

Tỷ số khác 8.4
Laliga - Tây Ban Nha
20/0400:00Mallorca
Deportivo Alaves
Hòa
0-0.5
0.81
-0.88
2
0.82
-0.92
3.9
3.25
2.09
0-0.5
-0.76
0.66
0.5-1
-0.94
0.84
1.96
4.35
2.95
0.5
-0.90
0.83
2-2.5
-0.89
0.79
3.9
3.25
2.09
0.61
0-0.71
1
-0.72
0.62
1.96
4.35
2.95
0.5-1
-0.67
0.60
1.5-2
-0.72
0.62
3.9
3.25
2.09
1.96
4.35
2.95
0
0.51
-0.58
2.5
-0.72
0.62
3.9
3.25
2.09
1.96
4.35
2.95

Kèo tỷ số

4-3

351

2-3

56

4-0

66

0-1

8.6

1-2

14

0-4

351

4-1

61

4-4

351

2-0

9.2

2-4

241

1-0

5.8

2-2

19

3-1

21

3-3

101

1-1

6.3

2-1

9.3

0-0

7.5

4-2

96

3-0

21

0-2

21

1-3

46

3-2

36

0-3

71

1-4

201

3-4

351

Tỷ số không giống 51
20/0402:00Real Betis
Elche
Hòa
1
0.98
0.95
2.5
0.90
1.00
4.2
6.2
1.56
0-0.5
0.74
-0.84
1
-0.95
0.85
2.18
5.9
2.21
0.5-1
0.70
-0.77
2.5-3
0.80
-0.90
4.2
6.2
1.56
0.5
-0.81
0.71
1-1.5
-0.75
0.65
2.18
5.9
2.21
1-1.5
-0.77
0.70
2-2.5
0.68
-0.78
4.2
6.2
1.56
2.18
5.9
2.21
0.5
0.56
-0.63
3
-0.68
0.58
4.2
6.2
1.56
2.18
5.9
2.21

Kèo tỷ số

4-1

26

2-1

8.2

1-2

20

3-4

351

4-0

26

1-1

8

2-2

19

4-4

351

2-4

351

3-1

12.5

3-2

26

1-3

71

2-3

61

4-2

51

0-4

351

0-3

161

1-4

351

3-3

81

4-3

131

0-2

41

0-0

11.5

1-0

6.4

3-0

12.5

0-1

15.5

2-0

7.2

Tỷ số không giống 17.5
20/0402:30Villarreal
Valencia
Hòa
1-1.5
-0.95
0.88
2.5-3
0.91
0.99
7.1
1.46
4.65
0.5
-0.93
0.83
1
-0.89
0.79
2.06
6.5
2.26
1
0.76
-0.83
2.5
-0.89
0.79
7.1
1.46
4.65
0-0.5
0.67
-0.77
1-1.5
0.69
-0.79
2.06
6.5
2.26
1.5
-0.74
0.67
3
-0.74
0.64
7.1
1.46
4.65
2.06
6.5
2.26
0.5-1
0.56
-0.63
2-2.5
0.58
-0.68
7.1
1.46
4.65
2.06
6.5
2.26

Kèo tỷ số

3-1

12

3-3

86

0-4

351

2-4

351

2-3

71

0-0

14

4-2

46

4-0

21

1-0

6.8

1-2

21

3-0

10.5

4-3

141

0-1

18.5

1-4

351

4-4

351

2-2

20

2-0

6.9

3-2

26

3-4

351

1-1

8.7

1-3

81

2-1

8.3

4-1

21

0-3

211

0-2

46

Tỷ số không giống 13
Cúp quốc gia Ý
20/0402:00Inter Milan
AC Milan
Hòa
0.5
-0.93
0.85
2.5
0.88
-0.98
3.55
2.07
3.65
0-0.5
-0.84
0.72
1
0.83
-0.95
2.72
4.2
2.11
0-0.5
0.80
-0.88
2-2.5
0.77
-0.87
3.55
2.07
3.65
0.59
0-0.71
0.5-1
-0.75
0.63
2.72
4.2
2.11
0.5-1
-0.71
0.63
2.5-3
0.69
-0.79
3.55
2.07
3.65
2.72
4.2
2.11
0.52
0-0.60
2
-0.62
0.52
3.55
2.07
3.65
2.72
4.2
2.11

Kèo tỷ số

1-3

36

0-1

10

2-0

10

0-3

56

3-0

21

2-4

131

3-1

17.5

1-1

6.7

4-2

71

2-3

41

3-2

31

4-1

46

1-0

7.2

0-2

19.5

4-4

351

2-2

15.5

3-3

71

4-3

151

1-4

111

4-0

56

0-0

11

1-2

12.5

3-4

261

0-4

231

2-1

8.8

Tỷ số không giống 31
Bundesliga - Đức
Spain Cup
Italy Serie A
Cúp non sông Đức
20/0401:45Hamburger SV
SC Freiburg
Hòa
-0.91
0-0.50.83
2.5
-0.96
0.86
3.5
3.55
2.11
0.73
0-0.5-0.85
1
-0.98
0.86
2.72
2.16
4
0.81
0.5-0.89
2.5-3
0.83
-0.93
3.5
3.55
2.11
-0.72
00.60
1-1.5
-0.76
0.64
2.72
2.16
4
0.61
0.5-1-0.69
2-2.5
0.65
-0.75
3.5
3.55
2.11
2.72
2.16
4
0
-0.63
0.55
3
-0.72
0.62
3.5
3.55
2.11
2.72
2.16
4

Xem thêm: Top 7 Sản Phẩm Tất Phun Hàn Quốc Hà Nội, Tất Phun Stocking Hàn Quốc

Kèo tỷ số

1-2

8.6

4-1

101

3-2

31

1-4

41

4-4

351

4-2

101

3-1

31

3-4

111

4-0

221

2-0

21

3-0

56

0-2

11

0-1

7.9

0-0

12

2-2

14

2-4

56

4-3

141

3-3

51

0-4

56

2-1

12

1-1

6.8

2-3

26

1-0

11

0-3

21

1-3

16.5

Tỷ số khác 26
Giải Vô Địch tổ quốc Nhật Bản
Japan League Cup
Ligue 1 - Pháp
Giải Vô Địch đất nước Phần Lan
Giải Hạng 2 Đức
Giải Vô Địch tổ quốc Na Uy
Giải Vô Địch quốc gia Thụy Điển
Giải Vô Địch nước nhà Hà Lan
Giải Vô Địch non sông Đan Mạch - PlayOff
20/0400:00Randers
Silkeborg IF
Hòa
0.81
0-0.5-0.89
2.5-3
0.91
0.99
3.6
2.81
2.4
-0.93
00.81
1
-0.87
0.75
3.35
2.14
2.99
0
-0.90
0.82
3
0.73
-0.83
3.6
2.81
2.4
0.59
0-0.5-0.71
1-1.5
-0.85
0.73
3.35
2.14
2.99
0.63
0.5-0.71
2.5
-0.83
0.73
3.6
2.81
2.4
3.35
2.14
2.99

Kèo tỷ số

1-1

7

0-3

31

1-0

10.5

4-1

61

2-4

56

3-4

91

2-2

12.5

0-1

9.6

1-4

46

3-0

41

2-1

10.5

3-3

41

0-0

14

4-3

101

0-2

14

1-2

9.3

4-4

201

2-0

17

3-1

21

2-3

21

0-4

81

4-2

66

1-3

18.5

4-0

121

3-2

26

Tỷ số không giống 21
Giải Hạng 2 Nhật Bản
Giải Hạng 2 Anh
20/0401:45Fulham
Preston North End
Hòa
1-1.5
0.95
0.97
2.5-3
0.98
0.92
6.8
4.65
1.39
0.5
0.98
0.90
1-1.5
0.75
-0.87
6
1.97
2.35
1.5
-0.81
0.73
2.5
-0.88
0.78
6.8
4.65
1.39
0.5-1
-0.73
0.61
1
0.71
-0.83
6
1.97
2.35
1
0.69
-0.77
3
0.68
-0.78
6.8
4.65
1.39
6
1.97
2.35

Kèo tỷ số

0-4

201

2-3

76

4-0

17

2-1

8.3

4-4

201

2-4

201

3-1

12

0-1

18.5

1-0

6.7

2-2

21

1-2

21

1-1

8.8

4-3

201

3-3

111

2-0

6.4

4-1

21

3-2

31

1-3

81

4-2

56

3-4

201

3-0

9.1

0-2

46

0-0

14.5

1-4

201

0-3

151

Tỷ số khác 12.5
Giải Vô Địch quốc gia Bỉ - PlayOff
Giải trác tuyệt Nga
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Giải siêu đẳng Scotland
Giải Vô Địch giang sơn Bồ Đào Nha
Giải Vô Địch tổ quốc Áo - PlayOff
Giải Vô Địch nước nhà Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô Địch Brazil
Giải Vô Địch quốc gia Thụy Sĩ
Superettan Thụy Điển
20/0400:00Trelleborgs FF
Ostersunds FK
Hòa
0.5
0.92
1.00
2.5
-0.97
0.87
1.91
3.35
3.85
0-0.5
-0.92
0.80
1
0.87
-0.99
2.06
2.56
4.45
0.5-1
-0.81
0.73
2-2.5
-0.89
0.79
1.91
3.35
3.85
0.5
-0.63
0.51
0.5-1
-0.76
0.64
2.06
2.56
4.45

Kèo tỷ số

2-4

151

4-4

201

3-2

26

1-0

6.4

0-4

201

0-3

76

1-3

41

3-4

201

4-3

141

3-0

17.5

1-2

13.5

0-1

10.5

2-2

15.5

4-0

46

4-2

61

3-3

71

0-2

21

1-1

6.5

2-1

8.2

4-1

36

2-0

8.7

3-1

15.5

2-3

46

0-0

9.7

1-4

151

Tỷ số khác 31
Giải bóng Đá nhà Nghề Mỹ
Giải Hạng 1 Đan Mạch - PlayOff
Giải Vô Địch giang sơn Ba Lan
Giải Hạng 2 Phần Lan
Giải Hạng 1 Áo
Giải Hạng 2 Hà Lan
Norway Division 1
19/0423:00Sogndal Fotball
Bryne FK
Hòa
0.5-1
0.95
0.95
2.5
0.94
0.94
4.15
3.55
1.73
0-0.5
0.92
0.96
1
0.91
0.97
2.12
4.5
2.35
0.5
0.74
-0.84
2.5-3
0.72
-0.84
4.15
3.55
1.73
0.5
-0.73
0.61
1-1.5
-0.73
0.61
2.12
4.5
2.35

Kèo tỷ số

1-1

6.9

0-2

26

1-3

46

1-0

6.4

0-3

71

3-2

26

3-0

12.5

4-2

61

2-4

201

2-1

7.9

0-4

201

3-3

81

4-3

201

0-1

12

4-0

31

3-4

201

1-4

201

3-1

13.5

1-2

14.5

4-4

201

0-0

11.5

2-2

17

2-0

7.4

4-1

31

2-3

51

Tỷ số không giống 21
19/0423:00Asane Fotball
Stabaek
Hòa
0.97
0-0.50.93
2.5-3
0.91
0.97
2.16
2.9
3.45
0
-0.81
0.69
1
-0.88
0.76
2.68
3.5
2.17
0.75
0.5-0.85
2.5
0.77
-0.89
2.16
2.9
3.45
0.68
0-0.5-0.80
1-1.5
-0.83
0.71
2.68
3.5
2.17

Kèo tỷ số

4-0

121

2-4

56

3-2

31

4-2

81

0-3

21

1-0

10.5

0-0

13.5

2-0

17.5

0-2

11.5

3-3

51

3-4

101

4-3

131

3-0

41

1-1

6.7

2-2

13

0-1

8.5

1-4

41

2-3

21

2-1

10.5

4-1

71

4-4

201

1-3

16

0-4

56

3-1

26

1-2

8.5

Tỷ số khác 21
19/0423:00Skeid Fotball
SK Brann
Hòa
0.99
10.91
3
-0.94
0.82
4.3
4.85
1.51
0.79
0.5-0.91
1-1.5
-0.99
0.87
2.33
4.6
2.11
0.74
1-1.5-0.84
2.5-3
-0.91
0.79
4.3
4.85
1.51
-0.85
0-0.50.73
1.5
0.61
-0.73
2.33
4.6
2.11

Kèo tỷ số

3-0

91

2-3

21

0-3

11

1-0

17

4-1

201

0-2

7.7

3-3

61

3-2

46

1-1

8.1

2-1

16.5

0-1

8

4-3

201

4-4

201

4-2

151

0-0

17.5

2-0

31

1-3

11

4-0

201

2-2

15.5

1-2

7.8

0-4

21

2-4

41

1-4

21

3-4

111

3-1

46

Tỷ số không giống 12
19/0423:00KFUM Fotball Oslo
Raufoss IL
Hòa
0-0.5
0.87
-0.97
2.5-3
0.85
-0.97
2.91
3.6
2.09
0-0.5
-0.83
0.71
1-1.5
0.78
-0.90
2.28
3.45
2.56
0.5
-0.90
0.80
3
-0.90
0.78
2.91
3.6
2.09
0
0.68
-0.80
1
-0.79
0.67
2.28
3.45
2.56

Kèo tỷ số

1-4

66

2-4

81

0-0

16

0-4

111

4-0

46

1-0

9.2

0-2

17.5

2-1

8.3

4-3

111

4-4

201

1-3

26

3-4

131

2-2

12.5

2-3

26

4-2

51

0-1

12

3-0

19.5

0-3

41

1-1

7

2-0

11

3-2

21

4-1

36

3-3

51

1-2

10.5

3-1

15

Tỷ số khác 19.5
19/0423:00Mjondalen IF
Stjordals Blink
Hòa
0.5-1
0.91
0.99
2.5-3
0.88
1.00
1.64
4.3
3.9
0-0.5
0.91
0.97
1
0.77
-0.89
2.2
4.4
2.29
1
-0.82
0.72
2.5
-0.91
0.79
1.64
4.3
3.9
0.5
-0.76
0.64
1-1.5
0.70
-0.82
2.2
4.4
2.29

Kèo tỷ số

0-4

201

1-0

7.2

0-1

13.5

4-2

51

3-3

71

0-3

71

1-1

7.2

2-4

151

1-4

141

2-2

15.5

2-0

7.8

3-0

12.5

0-2

26

3-1

12.5

4-4

201

2-1

7.8

4-3

131

2-3

46

0-0

14

1-3

41

3-2

26

3-4

201

1-2

14.5

4-0

26

4-1

26

Tỷ số không giống 17.5
19/0423:00Sandnes Ulf
Kongsvinger IL
Hòa
0.5
0.97
0.93
3
-0.93
0.81
1.96
3.65
3.15
0-0.5
-0.92
0.80
1-1.5
-0.95
0.83
2.32
2.42
3.65
0-0.5
0.75
-0.85
2.5-3
-0.91
0.79
1.96
3.65
3.15
0
0.60
-0.72
1
-0.75
0.63
2.32
2.42
3.65

Kèo tỷ số

1-1

7.3

2-2

12.5

2-0

10.5

4-2

46

0-1

13

0-0

17

3-2

21

1-3

26

4-1

31

0-3

46

4-3

101

2-4

86

1-0

9.3

4-4

201

4-0

36

1-2

11.5

0-4

131

3-0

17.5

2-1

8.1

2-3

31

3-3

46

3-4

131

0-2

20

3-1

13.5

1-4

76

Tỷ số không giống 17
19/0423:00Ranheim
Grorud IL
Hòa
0.5
0.85
-0.95
3
-0.99
0.87
3.85
1.84
3.4
0-0.5
0.99
0.89
1-1.5
0.92
0.96
2.35
2.36
3.7
0.5-1
-0.93
0.83
3-3.5
-0.90
0.78
3.85
1.84
3.4
0.5
-0.72
0.60
1.5
-0.77
0.65
2.35
2.36
3.7

Kèo tỷ số

3-2

19

4-3

86

3-3

41

1-4

81

4-1

26

4-4

201

1-0

10

2-1

8.1

2-2

12.5

2-3

26

2-4

81

1-1

7.8

3-4

121

0-3

51

1-3

26

1-2

12

2-0

10.5

0-1

15

0-2

21

4-0

31

3-1

12.5

3-0

16

0-0

20

4-2

41

0-4

141

Tỷ số không giống 13.5
Ligue 2 - Pháp
20/0401:00AC Ajaccio
USL Dunkerque
Hòa
1
0.94
0.96
2
0.92
0.96
7.8
1.46
3.5
0-0.5
0.75
-0.87
0.5-1
0.92
0.96
7.5
1.84
2.25
0.5-1
0.68
-0.78
1.5-2
-0.85
0.73
7.8
1.46
3.5
0.5
-0.79
0.67
0.5
-0.76
0.64
7.5
1.84
2.25

Kèo tỷ số

0-2

61

1-0

3.95

2-4

201

2-0

5.2

1-3

201

4-1

36

0-0

6

4-0

26

3-2

46

4-4

201

0-4

201

2-1

9.1

2-3

141

3-4

201

3-3

201

3-0

10.5

4-2

91

0-3

201

0-1

14

1-4

201

1-2

31

3-1

16

4-3

201

2-2

31

1-1

7.9

Tỷ số không giống 31
20/0401:00Amiens SC
Le Havre AC
Hòa
0-0.5
0.83
-0.93
2
0.82
-0.94
2.9
3.5
2.12
0-0.5
-0.78
0.66
0.5-1
-0.94
0.82
1.87
2.82
4.35
0.5
-0.89
0.79
2-2.5
-0.91
0.79
2.9
3.5
2.12
0.58
0-0.70
1
0.64
-0.76
1.87
2.82
4.35

Kèo tỷ số

4-4

201

0-1

8.2

3-0

21

1-3

41

1-1

5.9

4-2

86

2-2

17

0-4

201

3-4

201

3-2

31

4-0

71

2-4

201

0-2

21

4-1

56

2-0

9.2

3-3

81

1-0

5.5

0-3

71

4-3

201

3-1

19.5

0-0

6.8

2-3

51

1-4

201

1-2

13

2-1

8.7

Tỷ số khác 46
20/0401:00AJ Auxerre
Dijon FCO
Hòa
0.5
0.95
0.95
2-2.5
0.98
0.90
3.55
1.94
3.3
0-0.5
-0.90
0.78
1
0.78
-0.90
2.05
4.25
2.51
0.5-

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *